genus sedum

genus sedum

A gardener carefully plants a genus sedum in a sunny rock garden.

Định nghĩa

Danh từ: Genus Sedum (chi Sedum) một chi thực vật lớn thuộc họ Crassulaceae, bao gồm các loài cây mọng nước, thường mọc trên đá, dày thịt. Các loài trong chi này thường được gọi chung "cây thuốc bỏng" hoặc "cây sen đá".

dụ sử dụng
  • (Chi Sedum bao gồm nhiều loài cây mọng nước phổ biến được dùng trong làm vườn.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại cây này vào chi Sedum dày mọng thịt của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Genus Sedum" thường được sử dụng trong văn bản khoa học, đặc biệt trong phân loại thực vật học, để chỉ một nhóm các loài chung đặc điểm hình thái di truyền.
    • The genus Sedum is characterized by its ability to store water in its leaves. (Chi Sedum được đặc trưng bởi khả năng trữ nước trong .)
Biến thể từ gần giống
  • Sedum (danh từ): Tên gọi thông thường của các loài trong chi Sedum.
    • I bought a beautiful sedum for my rock garden. (Tôi đã mua một cây sen đá đẹp cho khu vườn đá của mình.)
  • Crassulaceae (danh từ): Họ thực vật chi Sedum thuộc về, bao gồm các cây mọng nước khác.
Từ đồng nghĩa
  • Stonecrop: Tên gọi phổ biến trong tiếng Anh cho nhiều loài thuộc chi Sedum, thường dùng để chỉ các cây mọc trên đá.
  • Succulent: Cây mọng nước (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả Sedum nhiều chi khác).
Các cụm từ liên quan
  • Genus Sedum species: Các loài trong chi Sedum.
    • There are over 400 genus Sedum species worldwide. ( hơn 400 loài trong chi Sedum trên toàn thế giới.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "genus Sedum" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.